Ms Phuong English Center Logo

Cambridge YLE · Movers & Flyers

Thì Quá Khứ Đơn

The Past Simple Tense

Dùng để kể về việc đã xảy ra và đã kết thúc trong quá khứ. Có hai loại động từ: động từ tobe (was / were) và động từ thường (V-ed hoặc V bất quy tắc).

1. Động từ TO BE: was / were

Cách chọn was hay were?

  • was → I, He, She, It, danh từ số ít (my dog, Tom)
  • were → You, We, They, danh từ số nhiều (my friends)
Công thức với TO BE
Khẳng định (+)

S + was / were + ...

I was at the zoo yesterday.

Hôm qua tớ ở sở thú.

Phủ định (−)

S + was not (wasn't) / were not (weren't) + ...

They weren't hungry.

Các bạn ấy đã không đói.

Nghi vấn (?)

Was / Were + S + ...?

Were you happy at the party?

Bạn có vui ở bữa tiệc không?

Trả lời ngắn: Yes, I was. / No, I wasn't. — Yes, they were. / No, they weren't.

2. Động từ thường

Công thức với động từ thường
Khẳng định (+)

S + V-ed / V2 + ...

She played badminton last Sunday.

Chủ nhật trước bạn ấy chơi cầu lông.

Phủ định (−)

S + did not (didn't) + V (nguyên thể)

We didn't watch TV last night.

Tối qua chúng tớ không xem TV.

Nghi vấn (?)

Did + S + V (nguyên thể)?

Did he go to school yesterday?

Hôm qua cậu ấy có đi học không?

Ghi nhớ vàng: Sau didn'tDid, động từ luôn trở về nguyên thể. ❌ She didn't went. ✅ She didn't go.
Trả lời ngắn: Yes, he did. / No, he didn't.

3. Cách thêm -ed

  • Thường: + ed

    play → played, want → wanted

  • Tận cùng là e: + d

    like → liked, live → lived

  • Phụ âm + y: đổi y → ied

    study → studied, cry → cried

  • 1 nguyên âm + 1 phụ âm: gấp đôi

    stop → stopped, plan → planned

4. Động từ bất quy tắc hay gặp (Movers/Flyers)

gowentđi
havehad
eatateăn
seesawnhìn thấy
runranchạy
taketooklấy
buyboughtmua
makemadelàm
swimswambơi
givegavecho
drinkdrankuống
writewroteviết

5. Dấu hiệu nhận biết

yesterdaylast night / last week / last yeartwo days agoin 2019when I was fivethis morning (đã qua)

6. Ví dụ theo chủ đề YLE

Kỳ nghỉ (Holiday)

Last summer we went to the beach. It was sunny and we swam in the sea.

Trường học (School)

Yesterday I didn't have Maths. Were you at the art lesson?

Vật nuôi (Animals)

My cat was very small last year. It drank milk every morning.

Kể chuyện tranh (Story telling)

First, the boy took his bike. Then it started to rain, so he ran home.

7. Lỗi thường gặp

  • She was play football.She played football.
  • Did you saw the film?Did you see the film?
  • They didn't were happy.They weren't happy.
  • I goed to the park.I went to the park.

Luyện Tập (Exercises)

Chọn trình độ bạn muốn ôn tập. Hệ thống sẽ lấy ngẫu nhiên 10 câu hỏi từ ngân hàng câu hỏi để kiểm tra kiến thức của bạn.

Mover Basic

Ngân hàng: 60 câu

Mover Advanced

Ngân hàng: 60 câu

Flyer Basic

Ngân hàng: 60 câu